Tải về
Vị trí hiện tại : Caheo tv >UZB Super League> Chi tiết

Metallurg Bekobod VS Olympic FK Tashkent 17:00 01/12/2023

17:00 12/01
·
Olympic FK Tashkent
1
:
1
Kết thúc trận
Metallurg Bekobod
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Metallurg Bekobod
    Metallurg Bekobod
    2-1
    Olympic FK Tashkent
    Olympic FK Tashkent
    ngay
    2
    Phạt góc
    9
    34
    Tỷ lệ khống chế bóng
    66
    1
    Sút chệch
    7
    0
    Thẻ đỏ
    0
    2
    Sút chính xác
    4
    47
    Tấn công nguy hiểm
    62
    2
    Thẻ vàng
    3
    96
    Tấn công
    100

    Đoạn trực tiếp

    Đá vàoĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Đá trượtĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Phản lưới nhàPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Caheo tv
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số cuối cùng là 2-1, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Caheo tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    https://gombr.com/football/team/52cb3d06d6a517d74d7b47f81ceefb9b.png
    Olympic FK Tashkent

    Tỷ số

    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://gombr.com/football/team/52cb3d06d6a517d74d7b47f81ceefb9b.png
    Olympic FK Tashkent
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1687791600
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    1
    competitionOlympic FK Tashkent
    2
    1667395800
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    2
    competitionOlympic FK Tashkent
    1
    1656252000
    competitionUZB Super League
    competitionOlympic FK Tashkent
    0
    competitionMetallurg Bekobod
    0

    Thành tựu gần đây

    Metallurg Bekobod
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    1
    competitionKuruvchi Bunyodkor
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionTermez Surkhon
    0
    competitionMetallurg Bekobod
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    2
    competitionNasaf Qarshi
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionBuxoro FK
    0
    competitionMetallurg Bekobod
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    1
    competitionTuron Nukus
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionFK Andijon
    2
    competitionMetallurg Bekobod
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    2
    competitionFC AGMK
    4
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionSogdiana Jizak
    3
    competitionMetallurg Bekobod
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    1
    competitionPakhtakor
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionMetallurg Bekobod
    0
    competitionQizilqum Zarafshon
    2
    Olympic FK Tashkent
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionNavbahor Namangan
    2
    competitionOlympic FK Tashkent
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionOlympic FK Tashkent
    1
    competitionTermez Surkhon
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionOlympic FK Tashkent
    0
    competitionBuxoro FK
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionOlympic FK Tashkent
    0
    competitionNeftchi Fargona
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionQizilqum Zarafshon
    0
    competitionOlympic FK Tashkent
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionKuruvchi Bunyodkor
    1
    competitionOlympic FK Tashkent
    1
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionNasaf Qarshi
    1
    competitionOlympic FK Tashkent
    3
    item[4]
    competitionUZB Cup
    competitionOlympic FK Tashkent
    2
    competitionDinamo Samarqand
    2
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionTuron Nukus
    2
    competitionOlympic FK Tashkent
    0
    item[4]
    competitionUZB Super League
    competitionOlympic FK Tashkent
    2
    competitionFK Andijon
    1

    Thư mục gần

    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://gombr.com/football/team/52cb3d06d6a517d74d7b47f81ceefb9b.png
    Olympic FK Tashkent
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    Olympic FK Tashkent
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    https://gombr.com/football/team/52cb3d06d6a517d74d7b47f81ceefb9b.png
    Olympic FK Tashkent

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    Olympic FK Tashkent
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    Olympic FK Tashkent
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png
    Metallurg Bekobod
    Olympic FK Tashkent
    https://gombr.com/football/team/ad46fa23922b5b837acb555dd434ce42.png

    bắt đầu đội hình

    Metallurg Bekobod

    Metallurg Bekobod

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Olympic FK Tashkent

    Olympic FK Tashkent

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Metallurg Bekobod
    Metallurg Bekobod
    Olympic FK Tashkent
    Olympic FK Tashkent
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Metallurg Bekobod logo
    Metallurg Bekobod
    Olympic FK Tashkent logo
    Olympic FK Tashkent
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    06/ 26 15:00:00
    UZB Super League
    Metallurg Bekobod
    2
    Olympic FK Tashkent
    1
    0.75/thắng Tài/6
    6
    11/ 02 13:30:00
    UZB Super League
    Metallurg Bekobod
    1
    Olympic FK Tashkent
    2
    0.25/Thua Tài/8
    8
    06/ 26 14:00:00
    UZB Super League
    Olympic FK Tashkent
    0
    Metallurg Bekobod
    0
    0.25/Thua Xỉu/11
    11
    Olympic FK Tashkent logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Metallurg Bekobod logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Pakhtakor
    25
    16/5/4
    39/22
    53
    2.
    Nasaf Qarshi
    25
    13/8/4
    30/15
    47
    3.
    Navbahor Namangan
    25
    14/4/7
    43/18
    46
    4.
    FC AGMK
    25
    13/6/6
    42/33
    45
    5.
    Neftchi Fargona
    25
    11/11/3
    32/17
    44
    6.
    Termez Surkhon
    25
    10/7/8
    26/24
    37
    7.
    FK Andijon
    25
    11/4/10
    26/25
    37
    8.
    Kuruvchi Bunyodkor
    25
    9/7/9
    27/31
    34
    9.
    Olympic FK Tashkent
    25
    8/7/10
    25/30
    31
    10.
    Sogdiana Jizak
    25
    7/6/12
    29/36
    27
    11.
    Metallurg Bekobod
    25
    7/6/12
    24/34
    27
    12.
    Qizilqum Zarafshon
    25
    5/7/13
    21/33
    22
    13.
    Turon Nukus
    25
    3/7/15
    16/40
    16
    14.
    Buxoro FK
    25
    4/3/18
    12/34
    15
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy